--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
quang học
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
quang học
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: quang học
+ noun
optics
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "quang học"
Những từ có chứa
"quang học"
in its definition in
English - Vietnamese dictionary:
halo
haloes
unclouded
clearing
auroral
spectrum
spectra
aurora
serein
diactinic
more...
Lượt xem: 712
Từ vừa tra
+
quang học
:
optics
+
mổ xác
:
(y học) Make a autopsySự mổ xácAutopsy
+
khổ học
:
Study hard, study in reduced circumstances, work one's way through
+
adapter
:
người phỏng theo, người sửa lại cho hợp (tác phẩm văn học...)
+
sick
:
ốm, đau; ốm yếu; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khó ở, thấy kinha sick man người ốmto be sick of a fever bị sốtto be sick of love ốm tương tư